Tam Tòng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba nguyên tắc phải tuân theo: Một giáophong kiến quy định ba điều người phụ nữ phải "theo" trong suốt cuộc đời: khi cònnhà thì theo cha, khi lấy chồng thì theo chồng, khi chồng qua đời thì theo con trai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo lí "tam tòng" từng chuẩn mực đạo đức bó buộc người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
    • cụ sống trọn đạo "tam tòng" theo quan niệm xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạo tam tòng": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống quan niệm quy tắc này như một thứ đạo lí.
    • "Đạo tam tòng" cùng với "tứ đức" tạo thành khuôn phép cho người phụ nữ thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Tứ đức (danh từ): Bốn đức tính (công, dung, ngôn, hạnh) cũng chuẩn mực phong kiến đối với phụ nữ, thường được nhắc đến cùng với tam tòng.
  • Trọng nam khinh nữ (thành ngữ): Tư tưởng coi trọng nam giới, xem nhẹ nữ giới, nền tảng tư tưởng dẫn đến các giáonhư tam tòng.
Từ đồng nghĩa
  • Ba điều phải theo: Cách giải thích nghĩa đen của cụm từ này.
  • Giáophong kiến (với phụ nữ): Cách gọi chung chỉ các quy tắc ràng buộc phụ nữ thời phong kiến, trong đó tam tòng cốt lõi.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: Tam tòng ngày nay chủ yếu được nhắc đến trong các văn bản, phân tích về lịch sử, xã hội học, hoặc khi phê phán tư tưởng phong kiến lạc hậu. không còn chuẩn mực được thừa nhận trong xã hội hiện đại.
  • Thường dùng trong ngoặc kép: Khi nhắc đến, từ này thường được đặt trong ngoặc kép (" ") để thể hiện thái độ phê phán hoặc chỉ ra đó một khái niệm của quá khứ.
  1. dt. Ba nguyên tắc của giáophong kiến bắt người đàn bà phải tuân thủ khinhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con trai: trọn đạo tam tòng.

Từ gần giống

Từ chứa "Tam Tòng"

Proverbs and Idioms